學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輻射源
輻射源
giản thể:
辐射源
fú
shè
yuán
[ㄈㄨˊ ㄕㄜˋ ㄩㄢˊ]
PHÚC XẠ NGUYÊN
1.
nguồn bức xạ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
資源
zīyuán
tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)
來源
láiyuán
nguồn (thông tin, v.v.)
射
shè
bắn
電源
diànyuán
nguồn điện
發射
fāshè
bắn (một vật thể)
射擊
shèjī
bắn; nổ súng (súng)
注射
zhùshè
tiêm
能源
néngyuán
năng lượng
逐字解
Từng chữ trong từ
輻
phúc
các nan hoa bánh xe
射
xạ
bắn, phun, phát ra
源
nguyên, nguồn
nguồn — suối
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
辐射源 nghĩa là gì? · Kaori Dict