學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
剩餘輻射
剩餘輻射
giản thể:
剩余辐射
shèng
yú
fú
shè
[ㄕㄥˋ ㄩˊ ㄈㄨˊ ㄕㄜˋ]
THẶNG DƯ PHÚC XẠ
1.
bức xạ dư
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
其餘
qíyú
phần còn lại
剩下
shèngxià
còn lại; bị sót lại
剩
shèng
còn lại
業餘
yèyú
vào thời gian rảnh
射
shè
bắn
發射
fāshè
bắn (một vật thể)
射擊
shèjī
bắn; nổ súng (súng)
注射
zhùshè
tiêm
逐字解
Từng chữ trong từ
剩
thặng
phế phẩm, dư thừa, còn lại
餘
dư
thừa thãi, dư dả, phần còn lại
輻
phúc
các nan hoa bánh xe
射
xạ
bắn, phun, phát ra
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
剩余辐射 nghĩa là gì? · Kaori Dict