學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輻射儀
輻射儀
giản thể:
辐射仪
fú
shè
yí
[ㄈㄨˊ ㄕㄜˋ ㄧˊ]
PHÚC XẠ NGHI
1.
máy đo bức xạ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
射
shè
bắn
發射
fāshè
bắn (một vật thể)
射擊
shèjī
bắn; nổ súng (súng)
儀器
yíqì
dụng cụ; thiết bị
注射
zhùshè
tiêm
儀式
yíshì
nghi thức
禮儀
lǐyí
phép tắc
投射
tóushè
ném (vật thể)
逐字解
Từng chữ trong từ
輻
phúc
các nan hoa bánh xe
射
xạ
bắn, phun, phát ra
儀
nghi
lễ nghi, lễ vật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
輻射儀 nghĩa là gì? · Kaori Dict