學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xe ngựamáy dịch

XuānHIÊN

  1. 1.họ [Xuan1]

xuānHIÊN

  1. 1.tạ có cảnh
  2. 2.quang đãng
  3. 3.cao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

轩 (形声。从车,干声。本义中国古代一种前顶较高而有帷幕的车子,供大夫以上乘坐) 同本义 轩,曲輈藩车。--《说文》 轩,安车也。--《声类》 而乘轩者三百人也。--《左传·僖公二十八年》 舍其文轩。--《战国策·宋策》 俄轩冕。--扬雄《羽猎赋》。注车有辬曰轩。” 如轾如轩。--《诗·小雅·六月》 后重曰轩。--《通俗文》。按,后重曰轾,前高曰轩。 舍其文轩。--《墨子·公输》 文轩之与敝舆。 卫懿公好鹤,鹤有乘轩者。--《左传·闵公二年 轩xuān ⒈〈古〉一种有帷幕的车,泛指车子乘~。 ⒉有窗槛的长廊或小屋西~。 ⒊ ⒋ 轩xiàn 1.大的肉片。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xa) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

軒 — xe

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 轩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict