學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陶哲軒
陶哲軒
giản thể:
陶哲轩
Táo
Zhé
xuān
[ㄊㄠˊ ㄓㄜˊ ㄒㄩㄢ]
ĐÀO TRIẾT HIÊN
1.
Terence Tao, nhà toán học người Úc gốc Hoa, huy chương Fields năm 2006
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
哲學
zhéxué
triết học
陶醉
táozuì
say mê; say sưa; bị cuốn hút; đắm chìm trong
陶瓷
táocí
đồ gốm và sứ
薰陶
xūntáo
thấm nhuần
陶冶
táoyě
nghĩa đen: nung gốm và luyện kim
陶器
táoqì
đồ gốm
哲理
zhélǐ
lý thuyết triết học
軒然大波
xuānrándàbō
làn sóng lớn
逐字解
Từng chữ trong từ
陶
đào
gốm
哲
triết
trí tuệ, khôn ngoan
軒
hiên
xe ngựa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陶哲轩 nghĩa là gì? · Kaori Dict