字義Nghĩa
xe ngựamáy dịch
XuānHIÊN
- 1.họ [Xuan1]
xuānHIÊN
- 1.tạ có cảnh
- 2.quang đãng
- 3.cao
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Xuân — xe
組詞Từ chứa chữ này
- 軒然大波làn sóng lớn
- 軒冕
- 軒掖nơi cấm địa
- 軒昂cao
- 軒檻lan can ban công
- 軒轅Xuan Yuan, tên gọi của Hoàng Đế, Huỳnh Đế 黃帝|黄帝[Huang2 di4]
- 軒轅họ hai chữ [Xuan1 yuan2]
- 軒尼詩Hennessy (rượu cognac)
- 軒轅氏tên gọi khác của Hoàng Đế 黃帝|黄帝
- 軒軒自得đắc ý, tự mãn
- 陶哲軒Terence Tao, nhà toán học người Úc gốc Hoa, huy chương Fields năm 2006
- 不分軒輊ngang tài ngang sức
- 器宇軒昂biến thể của 氣宇軒昂|气宇轩昂[qi4 yu3 xuan1 ang2]
- 氣宇軒昂có dáng vẻ oai phong
- 泥塗軒冕coi thường danh hiệu và chức vụ cao
- 軒轅十四Sao Regulus (chòm sao)