學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
軒掖
軒掖
giản thể:
轩掖
xuān
yè
[ㄒㄩㄢ ㄧㄝˋ]
HIÊN DỊCH
1.
nơi cấm địa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
軒然大波
xuānrándàbō
làn sóng lớn
掖
yē
nhét vào (túi)
掖
yè
dìu bằng cánh tay
軒
Xuān
họ [Xuan1]
軒
xuān
tạ có cảnh
宮掖
gōngyè
cung thất
張掖
Zhāngyè
Zhangye, thành phố cấp địa khu ở Cam Túc
扶掖
fúyè
nâng đỡ
逐字解
Từng chữ trong từ
軒
hiên
xe ngựa
掖
dịch
hỗ trợ bằng tay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
軒掖 nghĩa là gì? · Kaori Dict