字義Nghĩa
thế hệ, đời ngườimáy dịch
bèiBỐI
- 1.cuộc đời
- 2.thế hệ
- 3.nhóm người
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
辈 (形声。从车,非声。本义百辆车) 同本义 辈,若军发车,百辆为辈。--《说文》 也指车列,车队 稠人广众,荐宠下辈。(下车来推崇赞扬他们。)--《史记》 世;辈分 古人不可见,前辈谁复继?--杜甫《赠李邕》 又如前辈;后辈;长辈;晚辈 某类人 若辈得无苦贫乎?--明·崔铣《记王忠肃公翱三事》 汝辈所惜罗程艺耳。--宋·王谠《唐语林·雅量》 吾辈处今日之中国。--清·林觉民《与妻书》 又如我辈;侪辈;流辈;朋辈;鼠辈;辈类(同辈,同类) 群,队 辈 bèi ①行辈;辈分老一~。 ②等;类(指人)无能之~、我~。 ③一世;一生一~子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 非 (phi) chỉ nghĩa, 车 [chē] chỉ âm.
bei — bánh xe
組詞Từ chứa chữ này
- 辈子cả đời
- 辈儿thế hệ
- 辈出xuất hiện với số lượng lớn
- 辈分thứ bậc trong gia đình hoặc dòng tộc; vị trí trong thứ bậc gia đình
- 辈分thứ tự trong gia đình hoặc họ; vị trí trong hệ thống phân cấp gia đình / phiên âm Quảng Đông [bei4 fen4]
- 一辈子
- 长辈người lớn tuổi
- 前辈tiền bối
- 晚辈thế hệ trẻ
- 同辈cùng thế hệ
- 后辈thế hệ trẻ hơn