- 1.thứ bậc trong gia đình hoặc dòng tộc; vị trí trong thứ bậc gia đình
Cách đọc khác:bèifen — thứ tự trong gia đình hoặc họ; vị trí trong hệ thống phân cấp gia đình / phiên âm Quảng Đông [bei4 fen4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.