學華語Kaori Dict

長輩

giản thể: 长辈

zhǎngbèi

ㄓㄤˇ ㄅㄟˋ

TRƯỞNG BỐI

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.người lớn tuổi
  2. 2.thế hệ trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是我的長輩。

    tā shì wǒ de zhǎng bèi

    Anh ấy là người lớn tuổi hơn tôi

  • 2

    我尊敬長輩。

    wǒ zūnjìng zhǎngbèi。

    Tôi tôn trọng người lớn

  • 3

    滿足一下長輩的虛榮心有何不可呢?

    mǎnzú yīxià zhǎngbèi de xūróngxīn yǒu hébù kě ne?

    Tại sao không thể thỏa mãn lòng tự phụ của người lớn tuổi chứ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

长辈 nghĩa là gì? · Kaori Dict