學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dừng lại, tạm dừng, dừng lạimáy dịch

chuòCHUYẾT

  1. 1.ngừng (trước khi hoàn thành)
  2. 2.ngưng
  3. 3.tạm dừng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

辍 (形声。本义中途停止,废止) 同本义 辍车小缺复合者。--《说文》 君子不为小人之匈匈也辍行。--《荀子·天论》 陈涉少时,尝与人佣耕,辍耕之垄上,怅恨久之。--《史记·陈涉世家》 又如辍斤(停止挥斧。比喻没有伙伴,就不再施展技艺);辍朝(暂停中止朝见);辍耕陇上(停止耕作,在田中高地休息) 放下,舍弃 偶命厨者进芋,辍箸叹曰…--周容《芋老人传》 又如辍己(舍己);辍弃(抛弃);辍食弃餐 撤销;撤除 取出,拿出 辍 chuò中止;停止~学、终日不~。 【辍学】中途停止上学。 辍chuò停止,废止~学。~止。日夜不~。中途不能~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xa) chỉ nghĩa, [zhuó] chỉ âm.

xe

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 辍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict