學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輟耕
輟耕
giản thể:
辍耕
chuò
gēng
[ㄔㄨㄛˋ ㄍㄥ]
CHUYẾT CANH
1.
dừng cày
2.
bỏ cuộc sống làm nông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
耕地
gēngdì
đất canh tác
耕種
gēngzhòng
cày
耕作
gēngzuò
canh tác
耕耘
gēngyún
cày và nhổ cỏ
輟學
chuòxué
bỏ học
耕田
gēngtián
cày đất
畊
gēng
biến thể của 耕[geng1]
耕
gēng
cày
逐字解
Từng chữ trong từ
輟
chuyết
dừng lại, tạm dừng, dừng lại
耕
canh
cày, canh tác
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
辍耕 nghĩa là gì? · Kaori Dict