- 1.bỏ học
- 2.ngừng học
- 3.gián đoạn việc học

例句Câu ví dụ
- 1
如果我是他的話,我是不會輟學的。
rúguǒ wǒ shì tā dehuà, wǒ shì bùhuì chuòxué de。
Nếu tôi là anh ấy, tôi sẽ không bỏ học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.