字義Nghĩa
dừng lại, tạm dừng, dừng lạimáy dịch
chuòCHUYẾT
- 1.ngừng (trước khi hoàn thành)
- 2.ngưng
- 3.tạm dừng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 叕 [zhuó] chỉ âm.
chiếc xe; xe kéo
組詞Từ chứa chữ này
- 輟學bỏ học
- 輟工ngừng làm việc
- 輟朝đình chỉ triều chính do gặp chuyện không may
- 輟業bỏ việc
- 輟止dừng
- 輟演dừng biểu diễn một vở kịch
- 輟筆dừng viết hoặc vẽ
- 輟耕dừng cày
- 輟食吐哺dừng ăn và nhả ra
- 不輟không ngừng
- 中輟dừng giữa chừng
- 作輟lúc làm, lúc ngừng
- 弦誦不輟chơi nhạc và ngâm thơ không ngớt (thành ngữ)
- 時寫時輟viết một lúc rồi bỏ