學華語Kaori Dict

giản thể:

gēng

ㄍㄥ

CANH

  1. 1.biến thể của 耕[geng1]

Cách đọc khác:gēngcày

例句Câu ví dụ

  • 1

    夫賣庸而播耕者,主人費家而美食。

    fū mài yōng ér bō gēng zhě, zhǔrén fèi jiā ér měishí。

    Người chủ bán đất và thuê người cày, chủ nhân tốn kém và ăn uống tinh túy

  • 2

    即便研究冷門課題鮮有人關注,他依然樂在其中,筆耕不輟。

    jíbiàn yánjiū lěngmén kètí xiān yǒurén guānzhù, tā yīrán lèzàiqízhōng, bǐgēng bùchuò。

    Dù nghiên cứu đề tài ít người quan tâm, anh vẫn vui vẻ làm việc, không ngừng viết lách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耕 nghĩa là gì? · Kaori Dict