學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chốt xemáy dịch

xiáHẠT

  1. 1.chốt giữ bánh xe (dùng để gắn bánh xe vào trục)
  2. 2.(dạng kết hợp) quản lý; có thẩm quyền quản lý
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

辖 (形声。从车,害声。本义大车轴头上穿着的小铁棍,可以管住轮子使不脱落) 同本义 辖,键也。--《说文》 巾车脂辖。--《左传·哀公三年》 轴折鲜联辖。--韩愈等《征蜀联句》 侍卫 当了个难的乾清门辖,好容易升了个等儿。--《儿女英雄传》 辖 管辖 郯城系沂州辖邑。--清·黄元鸿《福惠全书》 又如辖押(管辖看押);辖下(统辖之下);省辖市;直辖(直接管辖) 卡,夹 为左右所辖,进退不得。--《太平广记》 又如辖床(匣床);辖手(夹手) 辖(鎋)xiá ⒈车上的部件,用于挡住车轮,不使脱落车~。 ⒉管理统~。直~市。 辖hé 1.见"輵辖"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xa) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

quản — xe

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 辖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict