學華語Kaori Dict

管轄

giản thể: 管辖

guǎnxiá

ㄍㄨㄢˇ ㄒㄧㄚˊ

QUẢN HẠT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.quản lý
  2. 2.có thẩm quyền (đối với)

例句Câu ví dụ

  • 1

    哪裡被一個女人管轄,那裡就會沒完沒了

    nǎlǐ bèi yīge nǚrén guǎnxiá, nàli jiù huì méiwánméiliǎo

    Nơi nào có một người phụ nữ làm chủ, nơi đó sẽ không bao giờ kết thúc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

管辖 nghĩa là gì? · Kaori Dict