字義Nghĩa
chốt bánh xemáy dịch
xiáHẠT
- 1.chốt giữ bánh xe (dùng để gắn bánh xe vào trục)
- 2.(dạng kết hợp) quản lý; có thẩm quyền quản lý
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chiếc xe; xe kéo
組詞Từ chứa chữ này
- 轄制kiểm soát
- 轄區khu vực hành chính
- 管轄quản lý
- 下轄quản lý; có quyền tài phán đối với
- 直轄quản lý trực tiếp
- 統轄quản lý
- 市轄區quận trực thuộc thành phố (đơn vị hành chính cấp huyện)
- 直轄市thành phố trực thuộc trung ương, cụ thể là: Bắc Kinh 北京, Thiên Tân 天津, Thượng Hải 上海 và Trùng Khánh 重慶|重庆, đơn vị hành chính cấp một