- 1.quản lý
- 2.có thẩm quyền (đối với)

例句Câu ví dụ
- 1
哪裡被一個女人管轄,那裡就會沒完沒了
nǎlǐ bèi yīge nǚrén guǎnxiá, nàli jiù huì méiwánméiliǎo
Nơi nào có một người phụ nữ làm chủ, nơi đó sẽ không bao giờ kết thúc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.