字義Nghĩa
hành vi phạm, tội phạmmáy dịch
GūCÔ
- 1.họ [Gu1]
gūCÔ
- 1.tội ác
- 2.tội lỗi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
辜 (形声。从辛,古声。辛”,是受刑的意思。本义罪行) 同本义 辜,罪也。--《说文》。段注辜本非常重罪,引申之凡有罪者皆曰辜。” 民之无辜。--《诗·小雅·正月》 无罪无辜。--《诗·小雅·十月之交》 天乎无辜。--《公羊传·宣公六年》 至齐,见辜人焉。--《庄子·则阳》 赏无功之人,罚不辜之民,非所谓明也。--《韩非子·说疑》 至海陵,如高沙,常恐无辜死。--宋·文天祥《指南录后序》 又如死有余辜;无辜 灾难,祸害 害遍生民,辜及朽骨。--《汉书》 通故”。原故,原因 辜gū ⒈罪她是无~的。死有余~。 ⒉违背,对不起~负国恩。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辛 (tân) chỉ nghĩa, 古 [gǔ] chỉ âm.
Đắng
組詞Từ chứa chữ này
- 辜負không đáp ứng được (kỳ vọng)
- 辜振甫Koo Chen-fu (1917-2005), doanh nhân và nhà ngoại giao Đài Loan
- 辜鴻銘Ku Hung-ming hoặc Gu Hongming (1857-1928), nhà văn người Malaysia, được đánh giá cao về các tác phẩm văn học chủ yếu viết bằng tiếng Anh, và nổi tiếng với quan điểm bảo hoàng
- 無辜vô tội
- 傷及無辜làm hại người vô tội (thành ngữ)
- 死有餘辜
- 濫殺無辜tàn sát người vô tội (thành ngữ)