學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hành vi phạm, tội phạmmáy dịch

  1. 1.họ [Gu1]

  1. 1.tội ác
  2. 2.tội lỗi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

辜 (形声。从辛,古声。辛”,是受刑的意思。本义罪行) 同本义 辜,罪也。--《说文》。段注辜本非常重罪,引申之凡有罪者皆曰辜。” 民之无辜。--《诗·小雅·正月》 无罪无辜。--《诗·小雅·十月之交》 天乎无辜。--《公羊传·宣公六年》 至齐,见辜人焉。--《庄子·则阳》 赏无功之人,罚不辜之民,非所谓明也。--《韩非子·说疑》 至海陵,如高沙,常恐无辜死。--宋·文天祥《指南录后序》 又如死有余辜;无辜 灾难,祸害 害遍生民,辜及朽骨。--《汉书》 通故”。原故,原因 辜gū ⒈罪她是无~的。死有余~。 ⒉违背,对不起~负国恩。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tân) chỉ nghĩa, [gǔ] chỉ âm.

Đắng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 辜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict