- 1.vô tội
- 2.sự vô tội
- 3.không có tội (pháp luật)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆是無辜的。
Tāngmǔ shì wúgū de。
Tom là người vô tội.
- 2
他當然是無辜的。
tā dāngrán shì wúgū de。
Ông ấy đương nhiên vô tội
- 3
他說他是無辜的。
tā shuō tā shì wúgū de。
Anh nói anh vô tội

湯姆是無辜的。
Tāngmǔ shì wúgū de。
Tom là người vô tội.
他當然是無辜的。
tā dāngrán shì wúgū de。
Ông ấy đương nhiên vô tội
他說他是無辜的。
tā shuō tā shì wúgū de。
Anh nói anh vô tội