五股
Wǔgǔ
[ㄨˇ ㄍㄨˇ]
NGŨ CỔ
- 1.thị trấn Wugu ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.