學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
辜鴻銘
辜鴻銘
giản thể:
辜鸿铭
Gū
Hóng
míng
[ㄍㄨ ㄏㄨㄥˊ ㄇㄧㄥˊ]
CÔ HỒNG MINH
1.
Ku Hung-ming hoặc Gu Hongming (1857-1928), nhà văn người Malaysia, được đánh giá cao về các tác phẩm văn học chủ yếu viết bằng tiếng Anh, và nổi tiếng với quan điểm bảo hoàng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
無辜
wúgū
vô tội
辜負
gūfù
không đáp ứng được (kỳ vọng)
座右銘
zuòyòumíng
châm ngôn
銘記
míngjì
khắc ghi trong lòng
鴻溝
hónggōu
(nghĩa bóng) hố sâu; vực thẳm; khoảng cách lớn
刻骨銘心
kègǔmíngxīn
nghĩa đen: khắc vào xương, chạm vào tim (thành ngữ)
辜
Gū
họ [Gu1]
辜
gū
tội ác
逐字解
Từng chữ trong từ
辜
cô
hành vi phạm, tội phạm
鴻
hồng
loài thiên nga
銘
minh
ghi khắc, khắc chạm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
辜鴻銘 nghĩa là gì? · Kaori Dict