例句Câu ví dụ
- 1
勝聲稱他是無辜的。
shèng shēngchēng tā shì wúgū de。
Masaru tuyên bố anh ấy vô tội
- 2
據我所知,他是無辜的。
jùwǒsuǒzhī, tā shì wúgū de。
Theo tôi biết, anh ấy vô tội
- 3
我堅信他是無辜的。
wǒ jiānxìn tā shì wúgū de。
Tôi tin chắc anh ấy vô tội
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 無辜vô tội
- 辜負không đáp ứng được (kỳ vọng)
- 辜tội ác
- 辜振甫Koo Chen-fu (1917-2005), doanh nhân và nhà ngoại giao Đài Loan
- 辜鴻銘Ku Hung-ming hoặc Gu Hongming (1857-1928), nhà văn người Malaysia, được đánh giá cao về các tác phẩm văn học chủ yếu viết bằng tiếng Anh, và nổi tiếng với quan điểm bảo hoàng
- 傷及無辜làm hại người vô tội (thành ngữ)
- 死有餘辜(thành ngữ) ác đến mức chết cũng không đủ trừng phạt
- 濫殺無辜tàn sát người vô tội (thành ngữ)
