字義Nghĩa
loài thiên ngamáy dịch
hóngHỒNG
- 1.ngỗng trời miền đông
- 2.vĩ đại
- 3.lớn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鳥 (điểu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Hồng; chim
組詞Từ chứa chữ này
- 鴻溝
- 鴻圖biến thể của 宏圖|宏图[hong2 tu2]
- 鴻海Công ty TNHH Công nghiệp Hồng Hải, công ty công nghệ Đài Loan, còn gọi là Foxconn
- 鴻福biến thể của 洪福[hong2 fu2]
- 鴻章Lý Hồng Chương (1823-1901), tướng quân, chính trị gia và nhà ngoại giao triều Thanh
- 鴻蒙
- 鴻運biến thể của 紅運|红运[hong2 yun4]
- 鴻雁
- 鴻鵠thiên nga
- 鴻蒙HarmonyOS (hệ điều hành của Huawei)
- 來鴻thư đến (văn học)
- 崔鴻Cui Hong, sử gia cuối thời Bắc Ngụy của các triều đại phía Bắc 北魏
- 波鴻Bochum (thành phố ở Đức)
- 納鴻Nahum
- 驚鴻duyên dáng (đặc biệt nói về dáng vẻ nữ)
- 飛鴻cánh én; (tượng trưng) thư; thông điệp