學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chữ dùng để phiên âmmáy dịch

jiāCA

  1. 1.(âm đọc phiên âm cho các thuật ngữ Phật giáo)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

迦--译音字。如迦罗沙曳(袈裟);迦罗(佛祖诞生地迦维罗卫”的省称;亦指实时,世间之时。佛教二时之一);迦蓝(伽蓝。(1)佛寺 (2)佛教僧侣 (3)寺院中的护法神);迦 箅香(藿香);迦南(伽南香。沉香的别名);迦持(佛教戒律) 迦jiā〈名〉译音用字>释~牟尼。 迦xiè 1.见"迦逅"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [jiā] chỉ âm.

Đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 迦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict