字義Nghĩa
dạo chơi, lang thang, đi chơi, đùa nghịchmáy dịch
xiāoTIÊU
- 1.thong thả
- 2.dễ chịu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
逍 (形声。从辵,肖声。双音词逍遥”,优游自得的样子) 逍遥 逍xiāo
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 肖 [xiào] chỉ âm.
Đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 逍遙tự do và không bị ràng buộc
- 逍遙法外không bị ràng buộc và ngoài vòng pháp luật (thành ngữ); trốn tránh sự trừng phạt
- 逍遙自在tự do tự tại (thành ngữ); không bị ràng buộc
- 逍遙自得làm điều mình thích (thành ngữ); tự do tự tại