學華語Kaori Dict

逍遙法外

giản thể: 逍遥法外

xiāoyáowài

ㄒㄧㄠ ㄧㄠˊ ㄈㄚˇ ㄨㄞˋ

TIÊU DAO PHÁP NGOẠI

  1. 1.không bị ràng buộc và ngoài vòng pháp luật (thành ngữ); trốn tránh sự trừng phạt
  2. 2.thoát tội (ví dụ: tội phạm)
  3. 3.vẫn còn nhởn nhơ

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個殺人犯依然逍遙法外。

    nàge shārénfàn yīrán xiāoyáofǎwài。

    Người giết người vẫn đang trốn tránh pháp luật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逍遙法外 nghĩa là gì? · Kaori Dict