- 1.không bị ràng buộc và ngoài vòng pháp luật (thành ngữ); trốn tránh sự trừng phạt
- 2.thoát tội (ví dụ: tội phạm)
- 3.vẫn còn nhởn nhơ

例句Câu ví dụ
- 1
那個殺人犯依然逍遙法外。
nàge shārénfàn yīrán xiāoyáofǎwài。
Người giết người vẫn đang trốn tránh pháp luật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.