學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

uốn lượn, cong vênhmáy dịch

wēiUY

  1. 1.quanh co, uốn lượn
  2. 2.điệu bộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

逶 (形声。从辵,委声。本义弯曲而绵延不断的样子) 同本义 逶,逶迆,袤去之貌。--《说文》 望旧邦兮路逶随。--《楚辞·九思·逢尤》 秩如逶随(迂曲遥远的样子);逶丽(曲折盘旋的样子) 逶wēi ①弯曲而长的样子山道~迤。 ② 从容自得的样子~迤回家。 ③依顺的样子~迤势利之间。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [wěi] chỉ âm.

đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 逶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict