學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
逶迤
逶迤
wēi
yí
[ㄨㄟ ㄧˊ]
UY DI
1.
quanh co (đường, sông v.v.)
2.
uốn lượn
3.
dài
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
xa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
迤
yí
quanh co
迤
yǐ
kéo dài đến
逶
wēi
quanh co, uốn lượn
迤邐
yǐlǐ
uốn khúc
逐字解
Từng chữ trong từ
逶
uy
uốn lượn, cong vênh
迤
di, dĩ
con đường uốn lượn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
唯一
wéiyī
chỉ; duy nhất
位移
wèiyí
(hình học) độ dời (một đại lượng vectơ)
委以
wěiyǐ
(văn học) giao phó (nhiệm vụ); bổ nhiệm (vai trò)
威儀
wēiyí
dáng vẻ uy nghi
尾翼
wěiyì
đuôi máy bay; lông vũ (của mũi tên); cánh (của tên lửa, rocket v.v.); cánh gió sau (của ô tô)
惟一
wéiyī
biến thể của 唯一[wei2 yi1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
逶迤 nghĩa là gì? · Kaori Dict