字義Nghĩa
cẩu thả, lơ là, sơ suấtmáy dịch
tāTHÁP
- 1.hình thức vô nghĩa chỉ dùng trong 邋遢[la1 ta5]
- 2.tiếng Đài Loan đọc là [ta4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见邋遢” 遢ta[邋遢] ①肮脏,不整洁。 ②糊涂,不利落。 遢tā 1.见"邋遢"。 2.通"塌"。凹陷貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Duyên — đi bộ