字義Nghĩa
gần, gần gũimáy dịch
ěrNHĨ
- 1.gần đây
- 2.gần
- 3.sát
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 爾 [ěr] chỉ âm.
迩 — đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 邇來gần đây
- 遐邇gần và xa; rộng khắp
- 名馳遐邇Danh tiếng vang xa. (thành ngữ)
- 室邇人遐nhớ thương người ở xa
- 聞名遐邇
- 遐邇一體gần xa như một (thành ngữ)
- 遐邇皆知nổi tiếng gần xa (thành ngữ)