學華語Kaori Dict

聞名遐邇

giản thể: 闻名遐迩

wénmíng-xiáěr

ㄨㄣˊ ㄇㄧㄥˊ ㄒㄧㄚˊ ㄦˇ

VĂN DANH HÀ NHĨ

  1. 1.(thành ngữ) nổi tiếng gần xa

Cách đọc khác:wénmíngxiáěr聞名遐邇 — (tục ngữ) nổi tiếng khắp nơi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聞名遐邇 nghĩa là gì? · Kaori Dict