字義Nghĩa
núi ở tỉnh Hà Nammáy dịch
MángMANG
- 1.núi Mang ở Lạc Dương, Hà Nam, có nhiều lăng mộ hoàng gia các triều đại Hán, Ngụy và Tấn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
邙 古邑名 山名 邙máng北邙山,在河南省。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 亡 [wáng] chỉ âm.
鄧 — nơi
組詞Từ chứa chữ này
- 邙山núi Mang ở Lạc Dương, Hà Nam, có nhiều lăng mộ hoàng gia các triều đại Hán, Ngụy và Tấn
- 邙山行một loại bài hát tang lễ hoặc điếu văn của Nhạc phủ 樂府|乐府
- 北邙núi Mang ở Lạc Dương, Hà Nam, có nhiều lăng mộ hoàng gia các triều Hán, Ngụy và Tấn