邙山行
Mángshānxíng
[ㄇㄤˊ ㄕㄢ ㄒㄧㄥˊ]
MANG SƠN HÀNH
- 1.một loại bài hát tang lễ hoặc điếu văn của Nhạc phủ 樂府|乐府
- 2.nghĩa đen: thăm mộ trên núi Mang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.