字義Nghĩa
họmáy dịch
XíngHÌNH
- 1.họ [Xing2]
- 2.tên địa danh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
邢 古国名 姓 邢xíng姓。 邢gěng 1.古地名。故地在今山西省河津县境。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nơi
組詞Từ chứa chữ này
- 邢台Hình Đài, thành phố cấp địa khu ở Hà Bắc
- 邢臺tham khảo 邢臺市|邢台市[Xing2 tai2 Shi4]
- 邢台市Hình Đài, thành phố cấp địa khu ở Hà Bắc
- 邢台縣huyện Hình Đài ở Hình Đài 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
- 邢臺市邢臺市 — Xingtai, thành phố cấp tỉnh ở tỉnh Hà Bắc 河北省[He2 bei3 Sheng3]