邢台市
Xíngtáishì
[ㄒㄧㄥˊ ㄊㄞˊ ㄕˋ]
HÌNH ĐÀI THỊ
- 1.Hình Đài, thành phố cấp địa khu ở Hà Bắc
Cách đọc khác:XíngtáiShì — 邢臺市 — Xingtai, thành phố cấp tỉnh ở tỉnh Hà Bắc 河北省[He2 bei3 Sheng3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.