學華語Kaori Dict

邢台

Xíngtái

ㄒㄧㄥˊ ㄊㄞˊ

HÌNH ĐÀI

  1. 1.Hình Đài, thành phố cấp địa khu ở Hà Bắc
  2. 2.cũng là huyện Hình Đài

Cách đọc khác:Xíngtáitham khảo 邢臺市|邢台市[Xing2 tai2 Shi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邢台 nghĩa là gì? · Kaori Dict