邢台
Xíngtái
[ㄒㄧㄥˊ ㄊㄞˊ]
HÌNH ĐÀI
- 1.Hình Đài, thành phố cấp địa khu ở Hà Bắc
- 2.cũng là huyện Hình Đài
Cách đọc khác:Xíngtái — tham khảo 邢臺市|邢台市[Xing2 tai2 Shi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.