學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nơi ở ngày nay thuộc tỉnh Hà Nammáy dịch

NGHIỆP

  1. 1.họ [Ye4]
  2. 2.quận cổ ở tỉnh Hà Bắc hiện nay 河北省[He2bei3 Sheng3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

邺 (形声。从邑,业声。本义邺城) 同本义 的首都。隋复为邺县,宋废。故址在今河北省监漳县西,河南什阳市北 邺(鄴)yè〈古〉都邑名。在今河北省临漳和河南什阳等境内。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [yè] chỉ âm.

nơi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 邺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict