字義Nghĩa
nơi xưa ở tỉnh Hà Bắc hiện naymáy dịch
YèNGHIỆP
- 1.họ [Ye4]
- 2.quận cổ ở tỉnh Hà Bắc hiện nay 河北省[He2bei3 Sheng3]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 業 [yè] chỉ âm.
Dịch — nơi
組詞Từ chứa chữ này
- 建鄴quận Jianye của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏
- 建鄴區quận Jianye của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏
- 建鄴區Jianye, quận thuộc thành phố Nam Kinh [南京市], tỉnh Giang Tô