字義Nghĩa
đi lênmáy dịch
ZhìCHẤT
- 1.họ [Zhi4]
zhìCHẤT
- 1.cực kỳ
- 2.rất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
郅 郁郅。古县名 北地郁致县。从邑,至声。--《说文》 在今甘肃省庆阳县境 姓 郅 通至。”大 文王改制,爰周郅隆。--司马相如《封禅文》 又如郅隆(昌盛,隆盛);郅偈(高耸矗立的样子);郅治(最完善的政治。也指太平盛世) 郅zhì极,大,盛~治(大治)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 至 [zhì] chỉ âm.
thành phố
組詞Từ chứa chữ này
- 郅隆thịnh vượng
- 王治郅Wang Zhizhi (1977-), cựu cầu thủ bóng rổ Trung Quốc
- 臻於郅治đạt đến cảnh giới trị nước hoàn hảo (thành ngữ)