學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
郅隆
郅隆
zhì
lóng
[ㄓˋ ㄌㄨㄥˊ]
CHẤT LONG
1.
thịnh vượng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
隆重
lóngzhòng
hoành tráng
克隆
kèlóng
nhân bản (từ mượn)
興隆
xīnglóng
thịnh vượng
郅
Zhì
họ [Zhi4]
郅
zhì
cực kỳ
隆
Lóng
họ [Long2]
隆
lōng
âm thanh trống
隆
lóng
hoành tráng
逐字解
Từng chữ trong từ
郅
chất
đi lên
隆
long
thịnh vượng, dồi dào, phong phú
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
郅隆 nghĩa là gì? · Kaori Dict