字義Nghĩa
họmáy dịch
yùnVẬN
- 1.địa danh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
郓 古地名 郓,河内沁水乡。从邑,军声。--《说文》 春秋鲁有二郓邑一在今山东省沂水县北。公元前616年,季孙行父所筑。鱼莒屡次争夺,称东郓”。一在今山东省郓城县东。公元前588年鲁成公所筑,称西郓” 郓城 郓yùn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 军 [jūn] chỉ âm.
làng
組詞Từ chứa chữ này
- 郓城huyện Yuncheng ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông
- 郓城县huyện Yuncheng ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông
- 郓城县Yuncheng, một huyện thuộc thành phố Heze [He2 ze2 Shi3], tỉnh Sơn Đông [Shandong]