字義Nghĩa
họmáy dịch
yùnVẬN
- 1.địa danh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鄆yán 1.古地名。春秋郑地。即今河南滑县。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 軍 [jūn] chỉ âm.
郓 — thị trấn
組詞Từ chứa chữ này
- 鄆城huyện Yuncheng ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông
- 鄆城縣huyện Yuncheng ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông
- 鄆城縣Yuncheng, một huyện thuộc thành phố Heze [He2 ze2 Shi3], tỉnh Sơn Đông [Shandong]