學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thành cổ ở tỉnh Hồ Bắcmáy dịch

YǐngDĨNH

  1. 1.Yên, thủ đô cổ của nước Sở 楚 ở huyện Giang Lăng 江陵縣|江陵县, Hồ Bắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

郢 古邑名 郢,故楚都,在郡江陵北十里。从邑,呈声。--《说文》。朱按,在今湖北荆州府江陵县北,楚武王自丹阳、今宜昌府归州徒此。 春秋战国时楚国都城。在今湖北省江陵县纪南城 汉县名 代称楚国 郢yǐng郢都,春秋时期楚国的都城,在今湖北省江陵以北的纪南城。 郢chéng 1.毕郢,古地名。在今陕西省咸阳市东。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nơi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 郢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict