字義Nghĩa
rượu, rượu mạnhmáy dịch
yùnUẤN
- 1.ủ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
酝 (形声。从酉声。简体)声。简体字云”声。从酉”,与酒有关。本义酿酒) 同本义 酝,酿也。--《说文》 壁也瓦瓮,白沴沴满贮村醪;架上磁瓶,香馥馥新开社酝。--《梼杌闲评--明珠缘》 或秋藏冬发,或春醒夏成。--曹植《曹子建集》 酒则九酝醴,十旬兼清。--张衡《南都赋》 又如酝酒(酿酒);酝户(专事酿酒的人家);酝造(酿造,制作) 逐渐造成 公盖酝百家之精,兼六朝秀,而一禀之。--明·凌义渠《代贺吴云麓荣封序》 酝 酒 宜城酝始熟,阳翟曲新调。--《随书》 又如酝醪( 酝(醖)yùn ⒈酿酒春~夏成。 ⒉酒奇~。佳~(好酒)。 ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 云 [yún] chỉ âm.
rượu