字義Nghĩa
acylmáy dịch
xiān
- 1.gốc axit
- 2.-acyl (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
酰 有机化合物的一类,是脂肪酸的结构式中除羟基时所余下的原子团,通式是r·co-,也叫酰基”,旧称醯” 酰xiān
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 先 [xiān] chỉ âm.
hóa học
組詞Từ chứa chữ này
- 酰胺amit
- 乙酰acetyl (hóa học)
- 碳酰氯carbonyl clorua COCl2
- 聚酰胺polyamide
- 菸酰胺Niacinamide; nicotinamide
- 乙酰膽鹼acetylcholine ACh (amin liên quan đến vitamin B complex)
- 內酰胺酶beta-lactamase (một chất ức chế vi khuẩn)