學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
酰胺
酰胺
xiān
àn
[ㄒㄧㄢ ㄢˋ]
? ÁT
1.
amit
2.
axít amit (hóa học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
胺
àn
amin
酰
xiān
gốc axit
乙酰
yǐxiān
acetyl (hóa học)
甲胺
jiǎàn
methylamine
磺胺
huángàn
thuốc sulfa
組胺
zǔàn
histamine (một amin sinh học liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ)
苄胺
biànàn
benzylamine C7H9N
苯胺
běnàn
anilin C6H5NH2
逐字解
Từng chữ trong từ
酰
—
acyl
胺
át, ươn
amin
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蝦男
xiānán
(tiếng lóng) chàng trai giống con tôm: cơ thể hấp dẫn, nhưng phần trên cổ thì không mấy thu hút
咸安
Xiánān
xem 咸安區|咸安区[Xian2 an1 Qu1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
酰胺 nghĩa là gì? · Kaori Dict