學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
酰
酰
xiān
[ㄒㄧㄢ]
1.
gốc axit
2.
-acyl (hóa học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
乙酰
yǐxiān
acetyl (hóa học)
酰胺
xiānàn
amit
碳酰氯
tànxiānlǜ
carbonyl clorua COCl2
聚酰胺
jùxiānàn
polyamide
菸酰胺
yānxiānàn
Niacinamide; nicotinamide
乙酰膽鹼
yǐxiāndǎnjiǎn
acetylcholine ACh (amin liên quan đến vitamin B complex)
內酰胺酶
nèixiānànméi
beta-lactamase (một chất ức chế vi khuẩn)
天冬酰胺
tiāndōngxiānàn
asparagin (Asn), một loại axit amin
逐字解
Từng chữ trong từ
酰
—
acyl
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
先
xiān
trước; đầu tiên; sớm hơn
線
xiàn
chỉ
鹹
xián
được ướp muối
縣
xiàn
huyện
鮮
xiān
tươi
閒
xián
nhàn rỗi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
酰 nghĩa là gì? · Kaori Dict